Giá Lốp KUMHO
Lốp Kumho 285/70R17 Road Venture MT71 10PR
Lốp Kumho 295/55R20 Road Venture MT71 10PR
Lốp Kumho 285/55R20 Road Venture AT51
Lốp Kumho 275/65R17 Road Venture AT51
Lốp Kumho 285/75R16 Road Venture AT51
Lốp Kumho 275/65R20 Road Venture MT71 10PR
Lốp Kumho 275/65R17 Road Venture MT51
Lốp Kumho 275/70R18 Road Venture AT52
Lốp Kumho 275/65R18 Road Venture MT71 10PR
Lốp Kumho 275/70R18 Road Venture MT71 10PR
Lốp Kumho 275/55R20 Road Venture AT52
Lốp Kumho 265/70R17 Road Venture MT71 10PR
Lốp Kumho 245/50R20 Solus KL21
Lốp Kumho 275/50R20 Crugen HP71
Lốp Kumho 255/50R19 Solus KL21
Lốp Kumho 275/60R20 Road Venture AT51
Lốp Kumho 275/55R20 Road Venture AT51
Lốp Kumho 275/70R17 Road Venture AT51
Lốp Kumho 285/70R17 Road Venture AT51
Lốp Kumho 235/85R16 Road Venture MT71
Lốp Kumho 235/45R19 Crugen HP71
Lốp Kumho 275/60R20 Crugen HT51
Lốp Kumho 265/70R17 Road Venture MT51
Lốp Kumho 265/65R18 Road Venture AT52
Lốp Kumho 255/70R18 Road Venture AT52
Lốp Kumho 285/75R16 Road Venture MT51
Lốp Kumho 285/75R16 Road Venture MT71 10PR
Lốp Kumho 235/85R16 Road Venture AT51
Lốp Kumho 275/70R18 Crugen HT51
Lốp Kumho 275/70R18 Road Venture AT51
Lốp Kumho 265/60R18 Road Venture AT51
Lốp Kumho 265/75R16 Road Venture AT52
Lốp Kumho 245/60R18 Crugen HP71
Lốp Kumho 265/65R17 Road Venture MT51
Lốp Kumho 275/55R20 Crugen HT51
Lốp Kumho 235/80R17 Road Venture AT51
Lốp Kumho 245/75R17 Crugen HT51
Lốp Kumho 265/60R18 Road Venture AT52
Lốp Kumho 215/85R16 Road Venture AT51
Lốp Kumho 265/75R16 Road Venture MT51
Lốp Kumho 265/75R16 Road Venture MT71 10PR
Lốp Kumho 265/75R16 Crugen HT51
Lốp Kumho 245/45R19 Crugen KL33
Lốp Kumho 235/80R17 Crugen HT51
Lốp Kumho 255/55R18 Solus KL21
Lốp Kumho 265/70R17 Road Venture AT52
Lốp Kumho 265/70R16 Road Venture AT52
Lốp Kumho 265/60R18 Road Venture MT51
Lốp Kumho 265/70R16 Road Venture AT51
Lốp Kumho 255/70R17 Road Venture AT51
Lốp Kumho 235/55R20 Crugen HP71
Lốp Kumho 255/60R18 Road Venture AT51
Lốp Kumho 245/75R16 Crugen HT51
Lốp Kumho 265/60R18 Solus KL21
Lốp Kumho 225/75R16 Crugen HT51
Lốp Kumho 275/65R18 Road Venture AT51
Lốp Kumho 265/70R18 Crugen HT51
Lốp Kumho 265/65R18 Crugen HT51
Lốp Kumho 265/35R18 Ecsta PS31
Lốp Kumho 235/85R16 Crugen HT51
Kumho Tire là một trong những thương hiệu lốp ô tô nổi tiếng nhất đến từ Hàn Quốc, được ưa chuộng mạnh tại Việt Nam nhờ giá thành dễ tiếp cận, chất lượng ổn định và công nghệ ngày càng hiện đại. Nếu bạn đang tìm một bộ lốp bền – êm – “hợp túi tiền” cho xe gia đình, xe dịch vụ hay xe tải nhẹ, lốp Kumho là lựa chọn rất đáng cân nhắc.
Giới thiệu thương hiệu lốp Kumho
Kumho Tire được thành lập năm 1960 tại Hàn Quốc, ban đầu chủ yếu sản xuất lốp cho nhu cầu nội địa. Nhờ định hướng đầu tư mạnh cho nghiên cứu và phát triển, Kumho nhanh chóng mở rộng ra thị trường quốc tế và trở thành một trong những hãng lốp lớn trên thế giới.
Hiện Kumho sở hữu nhiều nhà máy tại Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam… Trong đó, nhà máy Kumho tại Bình Dương là một trong những cơ sở sản xuất quan trọng, chuyên sản xuất lốp xe du lịch (PCR) và lốp xe tải nhẹ (LTR) phục vụ cả thị trường Việt Nam và xuất khẩu.
Một số điểm nổi bật:
- Kumho có mặt tại hơn 160 quốc gia trên toàn thế giới.
- Phân khúc sản phẩm trải dài từ lốp xe du lịch, SUV, bán tải tới lốp xe tải nhẹ & thương mại.
- Lốp Kumho được nhiều hãng xe lớn chọn làm trang bị theo xe (OEM).
Nhờ lợi thế có nhà máy ở Việt Nam, nhiều mã lốp Kumho luôn có mức giá rất cạnh tranh, dễ tiếp cận nhưng vẫn đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn toàn cầu của hãng.
- Thương hiệu Hàn Quốc uy tín, được phân phối rộng khắp toàn cầu.
- Dải sản phẩm rộng, bao phủ hầu hết phân khúc xe phổ biến.
- Giá thành dễ chịu, phù hợp đại đa số người dùng tại Việt Nam.
- Chất lượng ổn định, được nhà sản xuất ô tô lớn tin tưởng.
Các dòng lốp Kumho phổ biến trên thị trường
Sản phẩm của Kumho rất đa dạng, có thể chia theo nhu cầu sử dụng (tiết kiệm nhiên liệu, êm ái, thể thao, off-road, tải nặng…) và loại xe (sedan, hatchback, SUV/CUV, bán tải, xe tải nhẹ, xe thương mại).
1. Lốp Kumho cho sedan, xe du lịch
Đây là nhóm sản phẩm “chủ lực” của Kumho, bao phủ rất nhiều phân khúc từ xe cỡ nhỏ tới sedan hạng D. Các dòng tiêu biểu có thể kể đến: Ecowing KH27, Ecowing ES31, Super Mile TX61, Solus HS63, HS51, TA31, Ecsta PS31, Ecsta PS71…
- Kumho Ecowing (KH27, ES31…) – Dòng lốp “xanh” tập trung vào giảm lực cản lăn, giúp tiết kiệm nhiên liệu nhưng vẫn giữ độ bám ổn định trên đường khô và ướt. Rất phù hợp xe gia đình, xe chạy phố kết hợp đường trường.
- Super Mile TX61 – Nhấn mạnh vào độ bền, chịu mài mòn tốt, thích hợp cho xe dịch vụ, taxi, xe chạy nhiều km mỗi ngày.
- Solus (HS63, HS51, TA31…) – Thiết kế hướng tới sự cân bằng: êm ái, bám đường tốt, độ bền cao. Phù hợp với xe gia đình, khách thích cảm giác lái dễ chịu.
- Ecsta (PS31, PS71…) – Dòng lốp thiên về thể thao, thành lốp cứng hơn, phản hồi lái nhanh, bám đường tốt ở tốc độ cao. Chuẩn cho xe hiệu năng, bản thể thao, người thích “ôm cua” tự tin.
Nhìn chung, các dòng lốp sedan của Kumho được tối ưu cho độ bám, độ êm, khả năng thoát nước và tuổi thọ, rất phù hợp điều kiện khí hậu nắng nóng, mưa nhiều của Việt Nam.
2. Lốp Kumho cho SUV, CUV, bán tải
Với xu hướng người dùng chuyển sang SUV/CUV, Kumho đã tập trung phát triển các “họ lốp” Crugen và Road Venture dành riêng cho xe gầm cao.
- Crugen HT51, HP71, KL21, KL33… – Dòng lốp thiên về on-road (đường nhựa), êm ái, bám đường tốt, độ ổn định cao khi đi xa. Thích hợp với CUV/SUV đô thị như Sportage, Tucson, CX-5, Santa Fe, Fortuner, CR-V…
- Road Venture AT51, AT52 – Dòng All-Terrain, chạy tốt trên cả đường nhựa và đường đất, đường đá, đường công trường. Gai lốp to, sâu, khung lốp chịu lực tốt, phù hợp bán tải, SUV khung rời thường xuyên đi đường xấu.
- Road Venture MT51, MT71 – Dòng Mud-Terrain, chuyên trị off-road nặng, lội bùn, leo đá, dành cho bán tải độ, xe phượt, xe khám phá địa hình.
Điểm chung của lốp SUV/bán tải Kumho là khung lốp khỏe, chịu lực, chịu va đập tốt, giúp bạn an tâm hơn khi đi qua đoạn đường nhiều ổ gà, đá dăm, công trình.
3. Lốp Kumho cho xe tải nhẹ & xe thương mại
Đối với xe tải nhẹ, xe van, xe giao hàng… Kumho có các dòng chuyên dụng tối ưu cho tải trọng và độ bền: Portran KC53, KC55, RS02, một số mã Road Venture tải nặng…
- Portran KC53, KC55 – Lốp tải nhẹ có cấu trúc nhiều lớp bố, chịu tải tốt, bền bỉ, phù hợp xe chở hàng, xe vận tải nhỏ, xe du lịch cải hoán chở khách.
- RS02 – Dòng lốp tải giữ được độ ổn định cao trong điều kiện tải nặng, chạy đường dài.
- Các mã Road Venture tải nặng – Kết hợp ưu điểm off-road với khả năng chịu tải, phù hợp cho các ứng dụng đặc thù như xe công trường, xe đi vùng đồi núi.
Với nhóm xe này, Kumho nổi bật ở chỗ tỷ lệ chi phí/km sử dụng rất tốt – giúp doanh nghiệp giảm chi phí lốp trên mỗi chuyến chạy.
Lốp Kumho dùng được cho những loại xe nào?
Với dải kích thước từ mâm 13 inch đến trên 20 inch, lốp Kumho lắp được cho hầu hết các dòng xe phổ biến tại Việt Nam: từ xe cỡ nhỏ, sedan hạng B, C, D đến SUV/CUV, bán tải, xe tải nhẹ và xe thương mại. Bảng dưới đây là gợi ý nhanh:
| Đường kính mâm (inch) | Phân khúc xe | Ví dụ dòng xe | Dòng lốp Kumho gợi ý |
|---|---|---|---|
| 13" – 14" | Xe cỡ nhỏ, hạng A, B đời cũ | Hyundai i10, Kia Morning, Getz, Wigo… | Ecowing KH27, Super Mile TX61 |
| 15" | Hạng B, C phổ thông | Vios, Accent, City, Sunny, Aveo… | Ecowing KH27/ES31, Super Mile TX61, Solus HS63 |
| 16" | Sedan C, D; CUV nhỏ | Cerato, Elantra, Mazda3, Camry đời thấp… | Ecowing, Solus HS63, Ecsta PS31, Super Mile TX61 |
| 17" | Sedan D, CUV, SUV cỡ vừa | Altis, Camry, CR-V, CX-5, Tucson, HR-V… | Ecsta HS51/PS31/PS71, Solus HS63, Crugen HT51 |
| 18" | CUV/SUV hạng C, D | Santa Fe, Sorento, Outlander, Forester… | Crugen HP71/KL33, Solus KL21, Ecsta PS31/PS71 |
| 19–20" | SUV/CUV cao cấp, xe sang | Lexus RX, Mercedes GLC/GLE, BMW X3/X5, Audi Q5… | Crugen HP71, Crugen KL33, Ecsta PS71, Road Venture AT52 |
| 13–16" tải nhẹ | Xe tải nhẹ, xe van, xe thương mại | Transit, bán tải thùng, xe giao hàng… | Portran KC53/KC55, RS02, Road Venture tải |
Lưu ý: Bảng trên chỉ mang tính minh hoạ. Khi thay lốp, cần kiểm tra chính xác thông số trên hông lốp (ví dụ: 185/65R15, 225/55R18…) hoặc tem dán ở cửa xe, sau đó chọn size lốp Kumho tương đương để đảm bảo an toàn, không ảnh hưởng tốc độ hiển thị và đăng kiểm.
Nếu bạn chưa chắc nên chọn lốp Kumho size nào cho xe, chỉ cần chụp lại thông số lốp hiện tại và gửi cho lopxehoi.com.vn, kỹ thuật viên sẽ tư vấn chi tiết, miễn phí.
Lốp Kumho có tốt không? Đánh giá chi tiết ưu & nhược điểm
Ưu điểm của lốp Kumho
- Giá thành hợp lý: Mức giá “mềm” hơn nhiều thương hiệu châu Âu, nhưng chất lượng vẫn đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu.
- Chất lượng ổn định: Lốp Kumho được đánh giá bền, bám đường tốt, vận hành ổn định trong điều kiện đường sá Việt Nam, kể cả khi đi mưa hay đường xấu nhẹ.
- Đang được cải tiến liên tục: Hãng thường xuyên nâng cấp hợp chất cao su, thiết kế gai lốp, giúp tăng độ bền, độ bám và khả năng thoát nước, giảm ồn.
- Đa dạng phân khúc: Từ lốp tiết kiệm nhiên liệu, lốp êm ái cho xe gia đình, đến lốp thể thao, lốp off-road, lốp tải – bạn đều có thể tìm thấy lựa chọn phù hợp.
- Được nhiều hãng xe tin dùng: Nhiều mẫu xe sử dụng lốp Kumho làm lốp nguyên bản theo xe, thể hiện độ tin cậy về chất lượng.
Nhược điểm cần cân nhắc
- Hình ảnh thương hiệu không quá “sang”: So với Michelin, Bridgestone, Continental… thì Kumho ở phân khúc trung – trung cao, phù hợp khách hàng chú trọng giá trị sử dụng hơn là “mác thương hiệu”.
- Một số dòng có độ êm vừa phải: Các dòng thiên về độ bền, tải nặng (Super Mile, Portran, Road Venture tải…) thường cứng hơn, ồn hơn một chút so với các dòng lốp cao cấp chuyên êm.
- Thị trường có hàng nhái: Lốp Kumho cũng bị làm giả, vì vậy cần mua ở địa chỉ uy tín để tránh rủi ro về an toàn.
Giá lốp Kumho – Bảng giá tham khảo theo kích thước mâm
Trên thị trường, lốp Kumho có dải giá khá rộng: từ tầm hơn 800.000đ/1 lốp cho các size nhỏ, tới khoảng 3–4 triệu đồng/lốp cho các size lớn, SUV, off-road, tải nặng. Giá cụ thể phụ thuộc vào:
- Kích thước lốp (chiều rộng, tỷ lệ thành, đường kính mâm).
- Dòng sản phẩm (Ecowing, Solus, Ecsta, Crugen, Road Venture, Super Mile, Portran…).
- Xuất xứ (Việt Nam, Hàn Quốc, nhà máy khác).
- Năm sản xuất và chương trình khuyến mãi theo thời điểm.
| Vành mâm | Phân khúc xe | Giá tham khảo / 1 lốp* | Dòng Kumho thường dùng |
|---|---|---|---|
| Mâm 13" | Xe nhỏ, city car | ~ 880.000 – 1.000.000 đ | Super Mile TX61, Ecowing KH27 |
| Mâm 14" | Hạng A, B đời cũ | ~ 830.000 – 1.110.000 đ | Ecowing KH27, Super Mile TX61 |
| Mâm 15" | Xe hạng B, C | ~ 1.020.000 – 2.400.000+ đ | Ecowing KH27/ES31, Super Mile TX61, Solus HS63, Ecsta PS31 |
| Mâm 16" | Sedan C, D; CUV nhỏ; bán tải/SUV | ~ 1.110.000 – 3.200.000+ đ | Ecowing, Solus HS63, Ecsta PS31, Crugen HT51, Road Venture AT/MT, Portran KC53 |
| Mâm 17" | SUV/CUV, sedan cao cấp | ~ 1.480.000 – 3.700.000+ đ | Ecsta HS51/PS31/PS71, Solus KL21, Crugen HT51, Road Venture AT/MT |
| Mâm 18" | CUV/SUV hạng C, D, xe sang | ~ 2.000.000 – 3.800.000+ đ | Ecsta PS31/PS71, Crugen HP71/KL33, Solus KL21, Road Venture AT52 |
| Mâm 19–20" | SUV/coupe cao cấp | ~ 2.500.000 – 4.200.000+ đ | Ecsta PS71, Crugen HP71, Solus KL21, Road Venture AT/MT |
| Lốp xe tải nhẹ | Xe tải nhẹ, xe van, xe thương mại | ~ 950.000 – 3.900.000+ đ | Portran KC53/KC55, RS02, Road Venture tải nặng |
*Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo. Tùy size lốp, dòng lốp, xuất xứ, thời điểm và chương trình ưu đãi, giá thực tế có thể cao hoặc thấp hơn. Để nhận báo giá chính xác cho đúng kích thước lốp của xe bạn, hãy liên hệ trực tiếp lopxehoi.com.vn.
Khi cân nhắc lựa chọn, bạn nên xác định rõ:
- Ưu tiên hàng đầu là gì: êm ái, bám đường, bền hay tiết kiệm nhiên liệu?
- Xe chạy chủ yếu trong phố, đường trường hay thường xuyên đi đường xấu?
- Ngân sách bạn dự kiến cho 2 lốp hay 4 lốp là khoảng bao nhiêu?
Kinh nghiệm chọn lốp Kumho phù hợp cho xe
1. Xác định rõ nhu cầu sử dụng
Trước khi chọn lốp, hãy trả lời những câu hỏi cơ bản:
- Xe bạn thuộc loại nào: xe gia đình, xe dịch vụ, SUV/CUV, bán tải hay xe tải nhẹ?
- Thường chạy nhiều trong phố hay hay đi cao tốc, đường trường?
- Có phải thường xuyên đi đường xấu, đường đất, công trường không?
- Bạn ưu tiên êm ái – tiết kiệm nhiên liệu hay độ bền – khả năng tải?
2. Gợi ý chọn theo nhóm sản phẩm Kumho
Ecowing – Tiết kiệm nhiên liệu, êm, chạy phố & đường trường Solus – Cân bằng giữa êm, bám, bền (xe gia đình) Ecsta – Thể thao, bám đường tốt (xe hiệu năng, bản cao cấp) Crugen – SUV/CUV chạy phố & đường trường Road Venture – Bán tải, SUV khung rời, off-road Super Mile, Portran – Xe dịch vụ, xe tải nhẹ, xe thương mạiCâu hỏi thường gặp về lốp Kumho
Mua lốp Kumho chính hãng ở đâu? Vì sao nên chọn lopxehoi.com.vn?
Trên thị trường có rất nhiều nơi rao bán lốp Kumho với mức giá khác nhau. Tuy nhiên, không phải nơi nào cũng đảm bảo hàng chuẩn, nguồn gốc rõ ràng. Lốp giả, lốp nhái tiềm ẩn rủi ro lớn cho an toàn, đặc biệt khi chạy tốc độ cao hoặc đi đường dài.
lopxehoi.com.vn – Địa chỉ chuyên lốp ô tô chính hãng, trong đó có lốp Kumho
- Cam kết 100% lốp Kumho chính hãng, đầy đủ tem nhãn, hóa đơn.
- Đa dạng size & mã gai cho xe du lịch, SUV/CUV, bán tải, xe tải nhẹ.
- Báo giá minh bạch, tư vấn rõ ràng, không phát sinh chi phí “ẩn”.
- Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, am hiểu nhiều dòng xe & cấu trúc lốp.
- Trang thiết bị hiện đại – tháo lắp không xước mâm, cân bằng động chuẩn, bơm hơi, đảo lốp đúng kỹ thuật.
- Hỗ trợ tư vấn miễn phí theo nhu cầu: xe gia đình, xe dịch vụ, xe chở hàng…
Quy trình thay lốp Kumho tại lopxehoi.com.vn
- 1. Kiểm tra tổng thể lốp, mâm, van hiện tại.
- 2. Tư vấn chọn dòng lốp Kumho phù hợp với xe & thói quen sử dụng.
- 3. Tháo lốp cũ, vệ sinh mâm, kiểm tra và thay van nếu cần.
- 4. Lắp lốp mới, cân bằng động từng bánh.
- 5. Kiểm tra áp suất, chạy thử, đánh giá rung/ồn.
- 6. Bàn giao xe, tư vấn cách sử dụng & bảo dưỡng lốp về sau.
Liên hệ tư vấn & đặt lịch thay lốp Kumho
Nếu bạn đang tìm lốp Kumho chính hãng cho xe du lịch, SUV/CUV, bán tải hay xe tải nhẹ, hãy liên hệ ngay với lopxehoi.com.vn để được tư vấn chi tiết theo đúng dòng xe, phong cách lái và ngân sách của mình.
Đội ngũ kỹ thuật viên của chúng tôi sẽ giúp bạn lựa chọn chính xác giữa các dòng Ecowing / Solus / Ecsta / Crugen / Road Venture / Super Mile / Portran, đảm bảo bền bỉ – bám đường – êm ái – tiết kiệm chi phí cho từng hành trình.